funeral pyre

funeral pyre

A traditional funeral pyre is prepared on a riverbank at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Đống củi được chất lên để hỏa thiêu xác chết như một nghi lễ tang lễ, thường thấy trong các nền văn hóa tập tục hỏa táng.

dụ sử dụng
  • (Truyền thống Ấn Độ giáo thường một đống củi hỏa táng trên bờ sông Hằng.)
  • (Sau buổi lễ, đống củi hỏa táng được đốt lên, ngọn lửa bốc cao vào bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a funeral pyre": dựng một đống củi hỏa táng.

    • The villagers built a funeral pyre for the deceased chief. (Dân làng đã dựng một đống củi hỏa táng cho vị trưởng đã khuất.)
  • "to light a funeral pyre": thắp sáng đống củi hỏa táng.

    • The priest lit the funeral pyre as the mourners chanted. (Vị tu thắp sáng đống củi hỏa táng khi những người đưa tang tụng kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyre (danh từ): đống củi hoặc vật liệu dễ cháy dùng để hỏa thiêu (thường viết tắt của "funeral pyre").

    • The pyre consumed the body in minutes. (Đống củi hỏa táng thiêu rụi thi thể trong vài phút.)
  • Cremation (danh từ): quá trình hỏa táng, thiêu xác.

    • Cremation is a common practice in many cultures. (Hỏa táng một tập tục phổ biếnnhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Funeral pile: đống củi hỏa táng (cách nói cổ điển, ít dùng).
  • Cremation pyre: đống củi hỏa táng (nhấn mạnh vào mục đích hỏa táng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn on a funeral pyre: bị thiêu trên đống củi hỏa táng.
    • The body was burned on a funeral pyre according to ancient customs. (Thi thể bị thiêu trên đống củi hỏa táng theo phong tục cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • To go up in flames like a funeral pyre: bốc cháy dữ dội như đống củi hỏa táng (ẩn dụ cho sự hủy diệt hoàn toàn).
    • The old library went up in flames like a funeral pyre, with all its books lost. (Thư viện bốc cháy dữ dội như đống củi hỏa táng, với tất cả sách bị mất.)